abel janszoon tasman

abel janszoon tasman

Abel Janszoon Tasman stands on the deck of his ship, looking through a telescope.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Abel Janszoon Tasman tên của một nhà hàng hải người Lan (1603–1659). Ông người châu Âu đầu tiên khám phá ra Tasmania New Zealand.

dụ sử dụng
  • (Abel Janszoon Tasman led the expedition of the Dutch East India Company in 1642.)
  • (Thanks to Abel Janszoon Tasman, Europe learned about the existence of Tasmania and New Zealand.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khám phá của Abel Janszoon Tasman": chỉ những phát hiện địa quan trọng của ông.
    • Khám phá của Abel Janszoon Tasman đã mở ra những tuyến đường hàng hải mới. (The discoveries of Abel Janszoon Tasman opened new sea routes.)
Biến thể từ gần giống
  • Tasmania (Danh từ riêng): tên hòn đảo được đặt theo tên của Abel Janszoon Tasman.
    • Tasmania một bang của Úc. (Tasmania is a state of Australia.)
  • Biển Tasman (Danh từ riêng): vùng biển giữa Úc New Zealand, cũng được đặt theo tên ông.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thám hiểm Lan: người khám phá ra vùng đất mới, nhưng không phải tên riêng.
Các cụm từ liên quan
  • Hành trình của Tasman: chỉ chuyến thám hiểm nổi tiếng của ông.
    • Hành trình của Tasman bắt đầu từ Batavia (nay Jakarta). (Tasman's voyage started from Batavia, now Jakarta.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến tên riêng này.